Chủ Nhật, 11 tháng 11, 2012

Phân biệt các loại cáp đồng đôi xoắn

Cáp mạng đôi xoắn được dùng để kết nối các thiết bị mạng và đã trở nên rất phổ biến đối với mọi người, đặc biệt là những ai đang hoạt động trong ngành công nghệ thông tin. Mặc dù rất thông dụng, nhưng do cáp mạng được chia thành rất nhiều chủng loại nên gây không ít khó khăn cho người sử dụng khi lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu và phân biệt các loại cáp mạng đôi xoắn.

Cáp đôi xoắn (twisted pair cable) được tạo thành từ 4 - 25 đôi dây đồng. Trong đó mỗi đôi dây được xoắn với nhau nhằm mục đích hạn chế nhiễu giữa các đôi dây lân cận (crosstalk). Nó được phát minh bởi Alexander Graham Bell.

Trên thị trường, chúng ta thường phân biệt cáp thành hai loại chống nhiễu hoặc không chống nhiễu. Tuy nhiên, trên thực tế thì nó không đơn giản như vậy. Để dễ dàng trong việc phân biệt các loại cáp, bảng sau đây mô tả và so sánh một số chữ viết tắt cũ và mới theo tiêu chuẩn ISO / IEC 11801:
OldNewCable ScreeningPair Shielding
UTPU/UTPnonenone
STPU/FTPnonefoil
FTPF/UTPfoilnone
S-STPS/FTPbraidingfoil
S-FTPSF/UTPfoil, braidingnone

Phân Biệt Cáp Cat. 5, Cat. 5e, Cat. 6 và Cat. 6A


Khi sử dụng cáp đồng đôi xoắn để truyền dữ liệu trong mạng LAN, người dùng thường không biết phải lựa chọn loại cáp nào để đáp ứng các ứng dụng của hệ thống mạng với chi phí hợp lý nhất. Thông qua việc phân biệt các loại cáp (Cat. 5, Cat. 5e, Cat. 6 và Cat. 6A), bạn sẽ có thêm các thông tin cần thiết để lựa chọn cáp phù hợp hơn với nhu cầu của mình.
Các tổ chức như Hiệp hội Công nghiệp Viễn thông (TIA) và Hiệp hội Công nghiệp Điện tử (EIA) thiết lập các tiêu chuẩn cho từng sản phẩm cụ thể, và những tiêu chuẩn này đã dẫn tới việc cáp đồng đôi xoắn được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên mức độ hiệu suất của chúng.
Cáp Cat. 5
Cáp Category 5 là loại cáp cơ bản nhất gồm loại không bọc giáp (UTP) và bọc giáp (FTP); các dây dẫn đồng của cáp thường là lõi đặc (solid) hoặc lõi bện (stranded). Cáp lõi đặc được dùng khi dữ liệu được truyền ở khoảng cách xa, trong khi đó cáp lõi bện thường được sử dụng làm cáp đấu nối (patch cord). Băng thông cáp Cat. 5 lên đến 100 Mhz và hoàn toàn đáp ứng các ứng dụng 10/100 Mbps Ethernet.
Cáp Cat. 5e
Cáp Cat. 5e (viết tắt của Category 5, enhanced) là loại cáp tương tự như cáp Cat. 5 nhưng đáp ứng được các tiêu chuẩn cao hơn trong việc truyền dữ liệu. Trước đây, Cat. 5 rất phổ biến trong các hệ thống mạng, tuy nhiên ngày nay Cat. 5e gần như thay thế hoàn toàn Cat. 5 trong quá trình lắp đặt mới. Hơn nữa, Cat. 5e ít bị nhiễu chéo (cross-talk) hơn so với Cat. 5 và hỗ trợ ứng dụng Gigabit Ethernet (tốc độ truyền tín hiệu 1000 Mbps).