Cáp đôi xoắn (twisted pair cable) được tạo thành từ 4 - 25 đôi dây đồng. Trong đó mỗi đôi dây được xoắn với nhau nhằm mục đích hạn chế nhiễu giữa các đôi dây lân cận (crosstalk). Nó được phát minh bởi Alexander Graham Bell.
Trên thị trường, chúng ta thường phân biệt cáp thành hai loại chống nhiễu hoặc không chống nhiễu. Tuy nhiên, trên thực tế thì nó không đơn giản như vậy. Để dễ dàng trong việc phân biệt các loại cáp, bảng sau đây mô tả và so sánh một số chữ viết tắt cũ và mới theo tiêu chuẩn ISO / IEC 11801:
| Old | New | Cable Screening | Pair Shielding |
| UTP | U/UTP | none | none |
| STP | U/FTP | none | foil |
| FTP | F/UTP | foil | none |
| S-STP | S/FTP | braiding | foil |
| S-FTP | SF/UTP | foil, braiding | none |
