Thứ Bảy, 22 tháng 1, 2011

BẢN ĐIỂM TB CÁC MÔN LỚP10CNTH01

STT
Mã sinh viên
Họ đệm

ĐTB CÁC MÔN HỌC
Tên môn
An toàn vệ sinh CN (1)
Giáo dục thể chất (4)
Internet (2)
Pháp luật (2)
Tin học (5)
Tin học văn phòng (5)
Tên
DTB
TKHP
DTB
TKHP
DTB
TKHP
DTB
TKHP
DTB
TKHP
DTB
TKHP
1
10503110001
Lê Tuấn
Anh
F
F
6.1
6.1
4.0|5.0
4.0|5.0
7.6
7.6
6.7
6.7
7.5
7.5
2
10503110002
Hà Thúc Nhật
Bình
7.4
7.4
7.0
7.0
7.0
7.0
7.6
7.6
8.6
8.6
8.5
8.5
3
10503110003
Nguyễn Văn
Các
4.3
4.3
7.8
7.8
5.0
5.0
7.4
7.4
7.9
7.9
5.4
5.4
4
10503110004
Vũ Văn
Chất
3.7
3.7
6.9
6.9
7.0
7.0
9.0
9.0
7.2
7.2
8.4
8.4
5
10503110005
Phan Văn
Cường
7.9
7.9
7.7
7.7
6.0
6.0
8.4
8.4
7.9
7.9
7.4
7.4
6
10503110006
Mai Chánh
Duy
8.3
8.3
6.2
6.2
6.0
6.0
6.7
6.7
8.1
8.1
8.6
8.6
7
10503110007
Nguyễn Hữu
Hậu
7.0
7.0
6.0
6.0
7.0
7.0
7.9
7.9
9.6
9.6
9.0
9.0
8
10503110008
Thái Văn
Hiệp
0F
0.0
0.0
0.0
0.0|0.0
0.0|0.0
7.6
7.6
0.0
0.0
0.6
0.6
9
10503110009
Huỳnh Văn
Hiếu
6.1
6.1
6.2
6.2
6.0
6.0
7.6
7.6
6.2
6.2
5.0
5.0
10
10503110010
Nguyễn Ngọc
Hiếu
6.4
6.4
6.4
6.4
5.0
5.0
0.6
0.6
5.8
5.8
8.3
8.3
11
10503110011
Trần Phúc
Hiếu
7.4
7.4
7.0
7.0
6.0
6.0
8.6
8.6
8.1
8.1
8.1
8.1
12
10503110012
Trần Đình
Hoài
F
F
5.7
5.7
0.0|0.0
0.0|0.0
8.7
8.7
4.0
4.0
2.9
2.9
13
10503110013
Huỳnh Minh
Hoàng
6.9
6.9
5.3
5.3
7.0
7.0
7.9
7.9
6.4
6.4
7.3
7.3
14
10503110014
Nguyễn Tấn
Hoàng
6.9
6.9
5.3
5.3
8.0
8.0
7.4
7.4
6.1
6.1
8.6
8.6
15
10503110015
Hồ Hồng
Huy
F
F
0.0
0.0
0.0|0.0
0.0|0.0
0.6
0.6
0.0
0.0
0.6
0.6
16
10503110016
Trần Văn
Lăng
7.1
7.1
5.0
5.0
8.0
8.0
8.1
8.1
7.1
7.1
7.5
7.5
17
10503110017
Nguyễn Vũ
Linh
0.0
0.0
0.0
0.0
5.0
5.0
7.3
7.3
6.2
6.2
7.8
7.8
18
10503110046
Hồ Hoàng
Luân
1.4
1.4
5.4
5.4
5.0
5.0
7.7
7.7
5.8
5.8
2.3
2.3
19
10503110018
Trần Công
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0|0.0
0.0|0.0
7.6
7.6
0.0
0.0
0.7
0.7
20
10503110019
Lê Văn
Nam
1.4
1.4
0.0
0.0
4.0|0.0
4.0|0.0
7.0
7.0
5.2
5.2
5.6
5.6
21
10503110020
Bùi Trọng
Nghĩa
6.0
6.0
7.7
7.7
6.0
6.0
8.4
8.4
5.7
5.7
8.0
8.0
22
10503110021
Trần Thế
Nghiệm
6.9
6.9
7.4
7.4
8.0
8.0
9.4
9.4
8.6
8.6
9.4
9.4
23
10503110022
Đoàn Quang Hoàng
Ngọc
5.6
5.6
6.8
6.8
6.0
6.0
8.1
8.1
5.7
5.7
7.6
7.6
24
10503110023
Lê Văn
Nguyên
0.0
0.0
0.0
0.0
6.0
6.0
8.3
8.3
7.9
7.9
5.4
5.4
25
10503110024
Lý Thái
Nhân
7.1
7.1
7.1
7.1
8.0
8.0
7.0
7.0
8.7
8.7
6.9
6.9
26
10503110025
Phạm
Nhân
7.0
7.0
6.4
6.4
7.0
7.0
7.1
7.1
7.7
7.7
7.8
7.8
27
10503110026
Lê Minh
Nhật
0.0
0.0
5.8
5.8
6.0
6.0
7.6
7.6
5.8
5.8
6.1
6.1
28
10503110027
Nguyễn Anh
Phi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0|0.0
0.0|0.0
7.3
7.3
1.6
1.6
0.0
0.0
29
10503110028
Ngô Thái
Phong
7.4
7.4
7.6
7.6
7.0
7.0
8.3
8.3
8.2
8.2
8.4
8.4
30
10503110029
Mai
Phúc
7.7
7.7
8.2
8.2
6.0
6.0
8.1
8.1
6.9
6.9
3.6
3.6
31
10503110047
Phạm Hữu Nhật
Quang
1.4
1.4
0.0
0.0
5.0
5.0
8.0
8.0
0.0
0.0
5.8
5.8
32
10503110030
Tống Phước Thiện
Quang
1.4
1.4
5.7
5.7
5.0
5.0
7.6
7.6
6.1
6.1
5.3
5.3
33
10503110031
Nguyễn Hoàng Bảo
Quốc
6.6
6.6
7.8
7.8
8.0
8.0
7.6
7.6
5.9
5.9
6.8
6.8
34
10503110032
Nguyễn Văn
Quốc
6.0
6.0
5.2
5.2
5.0
5.0
8.3
8.3
6.8
6.8
5.0
5.0
35
10503110033
Cao Ngọc
Sáng
7.1
7.1
7.3
7.3
5.0
5.0
7.9
7.9
8.2
8.2
7.6
7.6
36
10503110034
Lê Ngọc
Sơn
6.0
6.0
0.0
0.0
7.0
7.0
8.0
8.0
5.6
5.6
0.8
0.8
37
10503110035
Hoàng Anh
Tài
7.3
7.3
6.9
6.9
5.0
5.0
8.0
8.0
6.8
6.8
6.1
6.1
38
10503110045
Nguyễn Minh
Tâm
8.3
8.3
6.7
6.7
6.0
6.0
8.1
8.1
8.6
8.6
9.3
9.3
39
10503110036
Trần Công
Tây
0.0
0.0
0.0
0.0
7.0
7.0
7.0
7.0
5.2
5.2
7.0
7.0
40
10503110037
Hoàng Trung
Thành
7.3
7.3
0.0
0.0
6.0
6.0
7.6
7.6
7.7
7.7
6.9
6.9
41
10503110044
Hà Mậu
Thắng
6.0
6.0
7.0
7.0
4.0|5.0
4.0|5.0
7.7
7.7
5.4
5.4
6.8
6.8
42
10503110039
Nguyễn Văn
Tiến
5.0
5.0
6.6
6.6
5.0
5.0
8.0
8.0
5.7
5.7
8.5
8.5
43
10503110040
Trần Quang
Trung
6.0
6.0
7.6
7.6
6.0
6.0
7.0
7.0
7.4
7.4
6.1
6.1
44
10503110041
Nguyễn Văn
Tuấn
5.9
5.9
8.0
8.0
5.0
5.0
7.7
7.7
7.3
7.3
9.1
9.1
45
10503110042
Trần Đăng
Văn
3.4
3.4
7.0
7.0
6.0
6.0
7.9
7.9
7.3
7.3
6.0
6.0
46
10503110043
Mai Xuân
Vừa
4.0
4.0
5.1
5.1
5.0
5.0
7.3
7.3
5.2
5.2
6.0
6.0

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét