Stt | Họ Và | Tên | Ngày Sinh | |||
1 | Hà Thúc Nhật | Bình | 25/07/1992 | |||
2 | Nguyễn Văn | Các | 06/04/1992 | |||
3 | Vũ Văn | Chất | 11/05/1992 | |||
4 | Phan Văn | Cường | 02/04/1992 | |||
5 | Mai Chánh | Duy | 08/11/1990 | |||
6 | Nguyễn Hữu | Hân | 02/01/1992 | |||
7 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | 13/11/1992 | |||
8 | Trần Phúc | Hiếu | 30/04/1992 | |||
9 | Huỳnh Văn | Hiếu | 4/12/1992 | |||
10 | Trần Đình | Hoài | 20/03/1986 | |||
11 | Nguyễn Tấn | Hoàng | 26/09/1990 | |||
12 | Huỳnh Minh | Hoàng | 30/12/1991 | |||
13 | Hồ Hồng | Huy | 01/10/1992 | |||
14 | Trần Văn | Lăng | 20/03/1990 | |||
15 | Nguyễn Vũ | Linh | 08/01/1991 | |||
16 | Trần Công | Lý | 16/10/1989 | |||
17 | Lê Văn | Nam | 04/07/1992 | |||
18 | Bùi Trọng | Nghĩa | 02/02/1991 | |||
19 | Trần Thế | Nghiêm | 27/08/1992 | |||
20 | Đoàn Quang Hoàng | Ngọc | 12/04/1990 | |||
21 | Lê Văn | Nguyên | 30/12/1992 | |||
22 | Lý Thái | Nhân | 15/04/1989 | |||
23 | Phạm | Nhân | 18/02/1992 | |||
24 | Phan Văn | Nhân | 18/02/1992 | |||
25 | Lê Minh | Nhật | 08/11/1990 | |||
26 | Nguyễn Anh | Phi | 18/02/1990 | |||
27 | Ngô Thái | Phong | ||||
28 | Mai | Phúc | 12/04/1989 | |||
29 | Tống Phước Thiện | Quang | 07/12/1989 | |||
30 | Nguyễn Hoàng Bảo | Quốc | 28/10/1990 | |||
31 | Nguyễn Văn | Quốc | 08/08/1991 | |||
32 | Cao Ngọc | Sáng | ||||
33 | Lê Ngọc | Sơn | 02/08/1990 | |||
34 | Hoàng Anh | Tài | 21/03/1992 | |||
35 | Hoàng Trung | Thành | 01/12/1991 | |||
36 | Nguyễn Quang | Thiện | 20/06/1991 | |||
37 | Nguyễn Văn | Tiến | 09/11/1991 | |||
38 | Trần Quang | Trung | 10/02/1991 | |||
39 | Nguyễn Văn | Tuấn | 08/11/1992 | |||
40 | Trần Công | Tùng | 04/02/1990 | |||
41 | Trần Đăng | Văn | 06/08/1991 | |||
42 | Mai Xuân | Vừa | 05/01/1991 |
Thứ Tư, 22 tháng 9, 2010
DANH SÁCH LỚP
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét